Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
live next door
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
l
aɪ
v
ˈ
n
ɛ
k
s
t
ˈ
d
oɹ/
Nghĩa chính
1
Ở ngay sát vách, ở nhà bên cạnh, ở buồng bên cạnh
cụm từ
AI
1
Ở ngay sát vách
1
Ở ngay sát vách
1
Ở ngay sát vách