Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
live in retirement
Nghĩa chính
1
Sống ẩn dật
Ví dụ
She
lives
in
quiet
retirement
.
Bà ấy sống một cuộc đời ẩn dật yên bình.
Xuất hiện ở từ khác
retirement
kết hợp
sống ẩn dật
AI
1
Sống ẩn dật
1
Sống ẩn dật
1
Sống ẩn dật