Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
live in paris
Nghĩa chính
1
Sống ở Paris
Ví dụ
Many
artists
live
in
Paris
.
Nhiều nghệ sĩ sống ở Paris.
Xuất hiện ở từ khác
Paris
kết hợp
sống ở Paris
AI
1
Sống ở Paris
1
Sống ở Paris
1
Sống ở Paris