Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
live dough
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
aɪ
v
ˈ
d
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Hỗn hợp lên men gồm bột mì và nước chứa đầy các loại nấm men và vi khuẩn hoang dã đang hoạt động
danh từ
A fermented mixture of flour and water teeming with active wild yeasts and bacteria.
AI
1
Hỗn hợp lên men gồm bột mì và nước chứa đầy các loại nấm men và vi khuẩn hoang dã đang hoạt động
1
Hỗn hợp lên men gồm bột mì và nước chứa đầy các loại nấm men và vi khuẩn hoang dã đang hoạt động
1
Hỗn hợp lên men gồm bột mì và nước chứa đầy các loại nấm men và vi khuẩn hoang dã đang hoạt động