Dịch

live dough

danh từ (noun)
US/ˈlaɪv ˈdoʊ/

Nghĩa chính

  1. Hỗn hợp lên men gồm bột mì và nước chứa đầy các loại nấm men và vi khuẩn hoang dã đang hoạt độngdanh từA fermented mixture of flour and water teeming with active wild yeasts and bacteria.

AI