Dịch

little-go

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỳ thi đầu tiên để lấy bằng tú tài văn chương (ở trường đại học Căm-brít)danh từA private lottery, especially when illegal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. little-goDạng gốc (base form)
  2. little-gosSố nhiều (plural)
  3. little-goesSố nhiều (plural)

AI