Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
little stint
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɪ
t
ə
l
ˈ
s
t
ɪ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Loại sáo cát, (Calidris minuta)
danh từ
A type of sandpiper, (Calidris minuta)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
little stint
Dạng gốc
(base form)
little stint
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại sáo cát
1
Loại sáo cát
1
Loại sáo cát