Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
little raven
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɪ
.
t
l
̩ ˈɹ
eɪ
v
n
̩/
US
/ˈ
l
ɪ
t
ə
l
ˈɹ
eɪ
v
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Loài quạ, Corvus mellori, đặc hữu của Úc
danh từ
A species of raven, Corvus mellori, endemic to Australia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
little raven
Dạng gốc
(base form)
little raven
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài quạ
1
Loài quạ
1
Loài quạ