Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
litterer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người xả rác
danh từ
One who litters.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
litterer
Dạng gốc
(base form)
litterer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
litterer
litter
Rác rưởi bừa bãi
danh từ, động từ, tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
litter
+
-er
AI
1
Người xả rác
1
Người xả rác
1
Người xả rác