Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
litter bin
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɪ
t
.ɚ ˈ
b
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Thùng rác công cộng
danh từ
A rubbish bin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
litter bin
Dạng gốc
(base form)
litter bin
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
contenedor
Thùng rác công cộng, thùng rác lớn
Ví dụ
The
pull-out
or
pull-down
tables
and
litter
bins
in
every
compartment
and
seating
bay
are
amenities
which
women
,
particularly
those
with
young
children
,
have
been
crying
out
for
almost
as
long
as
railways
have
been
in
operation
.
AI
1
Thùng rác công cộng
1
Thùng rác công cộng
1
Thùng rác công cộng