Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lithium sulfate
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɪ
θ
i
ə
m
ˈ
s
ʌ
l
f
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Muối liti của axit sunfuric, Li₂SO₄; được sử dụng trong điều trị chứng hưng trầm cảm, v.v
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the lithium salt of sulfuric acid, Li₂SO₄; used in the treatment of manic depression etc
AI
1
Muối liti của axit sunfuric
1
Muối liti của axit sunfuric
1
Muối liti của axit sunfuric