Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
lithium ion
US
/ˈ
l
ɪ
θ
i
ə
m
ˈ
aɪ
.
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Ion lithi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
lithium ion battery
danh từ
danh từ
Loại pin sạc có chứa hợp chất lithium nhưng không phải lithium nguyên tố, được sử dụng trong nhiều thiết bị điện tử tiêu dùng
AI
1
Ion lithi
1
Ion lithi
1
Ion lithi