Dịch

lithium ion

US/ˈlɪθiəm ˈaɪ.ɑn/

Nghĩa chính

  1. Ion lithi

Cụm từ (phrase)

lithium ion batterydanh từLoại pin sạc có chứa hợp chất lithium nhưng không phải lithium nguyên tố, được sử dụng trong nhiều thiết bị điện tử tiêu dùng

AI