literaryism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phong cách văn học hoặc cách diễn đạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)literary style or expression
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- literaryismDạng gốc (base form)
- literaryismsSố nhiều (plural)