Dịch

literaryism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách văn học hoặc cách diễn đạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)literary style or expression

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. literaryismDạng gốc (base form)
  2. literaryismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI