Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
literary technique
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɪ
t
.
ə
ˌɹɛɹ.
i
t
ɛ
k
ˈ
n
i
k
/
Nghĩa chính
1
Thiết bị văn học
danh từ
Literary device.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
literary technique
Dạng gốc
(base form)
literary technique
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
narrative technique
AI
1
Thiết bị văn học
1
Thiết bị văn học
1
Thiết bị văn học