Dịch

literality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự y theo nghĩa đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being literal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. literalityDạng gốc (base form)
  2. literalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI