Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
listening fatigue
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɪ
s
ə
n
ɪ
ŋ
f
ə
ˈ
t
i
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với listener fatigue
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of listener fatigue.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
listener fatigue
AI
1
Đồng nghĩa với listener fatigue
1
Đồng nghĩa với listener fatigue
1
Đồng nghĩa với listener fatigue