Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
listening comprehension
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɪ
s
ə
n
ɪ
ŋ
ˌ
k
ɑ
m
p
ɹ
ɪ
ˈ
h
ɛ
n
ʃ
n
̩/
Nghĩa chính
1
Khả năng nghe hiểu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The ability to understand spoken language.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
reading comprehension
Ví dụ
I
need
some
Japanese
listening
comprehension
materials
.
What
strategies
do
you
use
to
improve
your
listening
comprehension
skills
?
Listening
comprehension
is
tough
for
me
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Khả năng nghe hiểu
1
Khả năng nghe hiểu
1
Khả năng nghe hiểu