Dịch

lispound

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo trọng lượng trước đây được sử dụng ở các nước vùng Baltic, dao động trong khoảng từ 17 đến 19 pounddanh từA unit of weight formerly used in the Baltic countries, varying between 17 and 19 pounds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lispoundDạng gốc (base form)
  2. lispoundsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hà Lanlijspond
  2. từ tiếng Hạ Đứclispunt

AI