Dịch

liquidness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất lỏng (trạng thái chảy của vật chất)danh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being liquid (flowing state of matter).
  2. Tính chất lỏng (dễ dàng bán hoặc thải bỏ)danh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being liquid (easily sold or disposed of).

Nguồn gốc (etymology)

AI