Dịch

liquid sunshine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đồ uống có huỳnh quang hoặc chiếu xạ, được cho là có đặc tính chữa bệnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A beverage that is fluorescent or irradiated, believed to have medicinal properties.
  2. Loại đồ uống có cồn đặc biệt mịn và ngondanh từkhông đếm được (uncountable)An alcoholic beverage that is particularly smooth and tasty.
  3. LSD ở dạng lỏngdanh từkhông đếm được (uncountable)LSD in liquid form.
  4. Cơn mưadanh từkhông đếm được (uncountable)Rain.

Ví dụ

  • .
  • , bird's .
  • , , (" , 9") , .

AI