Nghĩa chính
- Thể lỏng, trạng thái lỏng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| liquid state machinedanh từ | danh từ | Loại máy tính dự trữ sử dụng mạng lưới thần kinh tăng đột biến với các nút được kết nối ngẫu nhiên với nhau |
Ví dụ
- .Hóa chất này vẫn ở thể lỏng ở nhiệt độ phòng.
Xuất hiện ở từ khác
- statekết hợpthể lỏng, trạng thái lỏng