Dịch

liquid state

Nghĩa chính

  1. Thể lỏng, trạng thái lỏng

Cụm từ (phrase)

liquid state machinedanh từLoại máy tính dự trữ sử dụng mạng lưới thần kinh tăng đột biến với các nút được kết nối ngẫu nhiên với nhau

Ví dụ

  • .Hóa chất này vẫn ở thể lỏng ở nhiệt độ phòng.

AI