Nghĩa chính
- Sự nhấp nháy của phân tử dung môi khi phân tử chất phóng xạ trải qua quá trình phân rã beta và phát ra electrondanh từkhông đếm được (uncountable)The scintillation of a solvent molecule when a radioactive solute molecule undergoes beta decay and emits an electron
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| liquid scintillation counterdanh từ | danh từ | Thiết bị trong phòng thí nghiệm dùng để phân tích dung dịch của thiết bị phát hạt beta bằng cách đo độ nhấp nháy từ cocktail nhấp nháy |
| liquid scintillation counting | Chưa có nghĩa | |
| liquid scintillation detector | Chưa có nghĩa | |
| liquid scintillation spectrometry | Chưa có nghĩa |