Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liquid fire
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
l
ɪ
k
w
ə
d
ˈ
f
aɪ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Chất cháy do súng phóng lửa phun ra
cụm từ
AI
1
Chất cháy do súng phóng lửa phun ra
1
Chất cháy do súng phóng lửa phun ra
1
Chất cháy do súng phóng lửa phun ra