Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liquid ammonia
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɪ
k
w
ə
d
ə
ˈ
m
oʊ
n
.
j
ə
/
Nghĩa chính
1
A-mô-ni-ắc lỏng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Pure ammonia cooled or condensed to the liquid state.
2
Dung dịch nước amoniac
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An aqueous solution of ammonia.
AI
1
A-mô-ni-ắc lỏng
2
Dung dịch nước amoniac
1
A-mô-ni-ắc lỏng
2
Dung dịch nước amoniac
1
A-mô-ni-ắc lỏng
2
Dung dịch nước amoniac