Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lipreading
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đọc miệng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of reading lips.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
speechreading
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lipreading
lipread
Xác định lời nói của một người bằng cách quan sát chuyển động của môi họ
động từ
AI
1
Đọc miệng
1
Đọc miệng
1
Đọc miệng