lippedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của việc có một số loại môi cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of having a particular number of type of lips.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tight-lippednessdanh từ | danh từ | Tình trạng mím môi |
| stiff-upper-lippedness | Chưa có nghĩa |