Dịch

lipomobilization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc huy động chất béo, đặc biệt là bằng cách di chuyển vào máudanh từkhông đếm được (uncountable)The mobilization of fat, especially by movement into the bloodstream

Nguồn gốc (etymology)

AI