Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lipomobilization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc huy động chất béo, đặc biệt là bằng cách di chuyển vào máu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The mobilization of fat, especially by movement into the bloodstream
Nguồn gốc
(etymology)
lipo-
+
mobilization
AI
1
Việc huy động chất béo
1
Việc huy động chất béo
1
Việc huy động chất béo