Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liparite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liparit
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Rhyolite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
liparite
Dạng gốc
(base form)
liparite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Lipari
+
-ite
AI
1
Liparit
1
Liparit
1
Liparit