Dịch

liparite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liparitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rhyolite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lipariteDạng gốc (base form)
  2. liparitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI