Nghĩa chính
- Nụ hôn dàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Long kiss
- Kỹ thuật câu cádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Technique for hooking a fish
- Hônđộng từTo kiss.
- Câu một con cáđộng từTo hook a fish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lip lockNguyên thể (infinitive)
- lip locksSố nhiều (plural)
- lip lockedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lip lockingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , Dell's .
- gill-cover .
- , ?