Dịch

lip lock

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈlɪp ˈlɒk/US/ˈlɪp ˈlɑk/

Nghĩa chính

  1. Nụ hôn dàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Long kiss
  2. Kỹ thuật câu cádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Technique for hooking a fish
  3. Hônđộng từTo kiss.
  4. Câu một con cáđộng từTo hook a fish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lip lockNguyên thể (infinitive)
  2. lip locksSố nhiều (plural)
  3. lip lockedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. lip lockingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , Dell's .
  • gill-cover .
  • , ?

AI