Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lip bear
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɪ
p
ˈ
b
ɛ
ə
/
US
/ˈ
l
ɪ
p
ˈ
b
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Gấu lười, Melursus ursinus
danh từ
A sloth bear, Melursus ursinus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lip bear
Dạng gốc
(base form)
lip bear
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gấu lười
1
Gấu lười
1
Gấu lười