Dịch

lion dog

danh từ (noun)
US/ˈlaɪən ˈdɔɡ/

Nghĩa chính

  1. Con chó có bờm bồng bềnh, thường được cắt tỉa giống với bờm sư tửdanh từA fancy dog with a flowing mane, usually clipped to resemble a lion's mane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lion dogDạng gốc (base form)
  2. lion dogsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

African Lion Dogdanh từĐồng nghĩa với Rhodesian Ridgeback

Ví dụ

  • , , , : .
  • , , , : .

AI