Nghĩa chính
- Con chó có bờm bồng bềnh, thường được cắt tỉa giống với bờm sư tửdanh từA fancy dog with a flowing mane, usually clipped to resemble a lion's mane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lion dogDạng gốc (base form)
- lion dogsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| African Lion Dogdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Rhodesian Ridgeback |
Ví dụ
- , , , : .
- , , , : .