Nghĩa chính
- Cạo hoặc cắt ngắn hầu hết lông của mèo, để lại lông xung quanh mặt và cổdanh từThe shaving or cutting short of most of a cat's fur, leaving fur around the face and neck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lion cutDạng gốc (base form)
- lion cutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a huge figure of a lion cut out in the rockcụm từ | cụm từ | Hình một con sư tử khổng lồ được khắc ở tảng đá |