Dịch

lion cut

danh từ (noun)
US/ˈlaɪən ˈkʌt/

Nghĩa chính

  1. Cạo hoặc cắt ngắn hầu hết lông của mèo, để lại lông xung quanh mặt và cổdanh từThe shaving or cutting short of most of a cat's fur, leaving fur around the face and neck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lion cutDạng gốc (base form)
  2. lion cutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a huge figure of a lion cut out in the rockcụm từHình một con sư tử khổng lồ được khắc ở tảng đá

AI