Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
link something to something
US
/ˈ
l
ɪ
ŋ
k
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Liên kết một điều với một điều khác
Ví dụ
The
report
links
traffic
noise
to
poor
sleep
.
Báo cáo cho thấy tiếng ồn giao thông liên quan đến việc ngủ ít.
Xuất hiện ở từ khác
link
kết hợp
liên kết một điều với một điều khác
AI
1
Liên kết một điều với một điều khác
1
Liên kết một điều với một điều khác
1
Liên kết một điều với một điều khác