Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lingzhi
danh từ
(noun)
/ˈ
l
ɪ
ŋ
d
͡
ʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Nấm linh chi
danh từ
A medicinal mushroom used in traditional Chinese medicine, Ganoderma lucidum and other closely related mushroom of the genus Ganoderma.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
靈芝
língzhī
Cùng gốc
(doublet)
reishi
AI
1
Nấm linh chi
1
Nấm linh chi
1
Nấm linh chi