Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
linguodistally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách hoặc hướng ngôn ngữ xa
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a linguodistal manner or direction
Nguồn gốc
(etymology)
linguo-
+
distally
AI
1
Theo cách hoặc hướng ngôn ngữ xa
1
Theo cách hoặc hướng ngôn ngữ xa
1
Theo cách hoặc hướng ngôn ngữ xa