Dịch

linguistic ecology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu về cách các ngôn ngữ tương tác với nhau và những nơi chúng được nóidanh từkhông đếm được (uncountable)The study of how languages interact with each other and the places in which they are spoken.

Đồng nghĩa (synonym)

AI