language ecology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với linguistic ecologydanh từSynonym of linguistic ecology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- language ecologyDạng gốc (base form)
- language ecologiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , , , , .
- " "?
- " " ?