Dịch

linguistic diversity

Nghĩa chính

  1. Sự đa dạng ngôn ngữ

Cụm từ (phrase)

linguistic diversity indexdanh từĐịnh lượng xác suất để hai cá thể được chọn ngẫu nhiên từ một quần thể sẽ có tiếng mẹ đẻ khác nhau

AI