Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
linguistic diversity
US
/
l
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
w
ɪ
s
t
ɪ
k
d
ɪ
ˈ
v
ɝ
s
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Sự đa dạng ngôn ngữ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
linguistic diversity index
danh từ
danh từ
Định lượng xác suất để hai cá thể được chọn ngẫu nhiên từ một quần thể sẽ có tiếng mẹ đẻ khác nhau
AI
1
Sự đa dạng ngôn ngữ
1
Sự đa dạng ngôn ngữ
1
Sự đa dạng ngôn ngữ