Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lingual bone
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɪ
ŋ
.
ɡ
w
ə
l
ˈ
b
əʊ
n
/
US
/ˈ
l
ɪ
ŋ
.
ɡ
w
ə
l
ˈ
b
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Xương hyoid
danh từ
The hyoid bone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lingual bone
Dạng gốc
(base form)
lingual bone
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xương hyoid
1
Xương hyoid
1
Xương hyoid