Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
linenette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại vải cotton được làm giả vải lanh
danh từ
A cotton fabric made in imitation of linen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
linenette
Dạng gốc
(base form)
linenette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
linen
+
-ette
AI
1
Loại vải cotton được làm giả vải lanh
1
Loại vải cotton được làm giả vải lanh
1
Loại vải cotton được làm giả vải lanh