Dịch

linenette

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vải cotton được làm giả vải lanhdanh từA cotton fabric made in imitation of linen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. linenetteDạng gốc (base form)
  2. linenettesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI