Dịch

linebroadening

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mở rộng của vạch quang phổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The broadening of a spectral line.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. linebroadeningDạng gốc (base form)
  2. linebroadeningsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI