linebroadening
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự mở rộng của vạch quang phổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The broadening of a spectral line.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- linebroadeningDạng gốc (base form)
- linebroadeningsSố nhiều (plural)