Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
linear space
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɪ
n
.
i
.
ə
ɹ ˈ
s
p
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Không gian vectơ
danh từ
vector space
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
linear space
Dạng gốc
(base form)
linear space
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
espacio vectorial
Không gian vectơ
AI
1
Không gian vectơ
1
Không gian vectơ
1
Không gian vectơ