Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
linear equation
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɪ
n
.
i
.
ə
ɪ
ˈ
k
w
eɪ
.
ʒ
ə
n
/
US
/ˈ
l
ɪ
n
.
i
.
ə
ɹ
ɪ
ˈ
k
w
eɪ
.
ʒ
ə
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phương trình tuyến tính
danh từ
A polynomial equation of the first degree (such as x = 2y - 7)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
linear equation
Dạng gốc
(base form)
linear equation
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phương trình tuyến tính
1
Phương trình tuyến tính
1
Phương trình tuyến tính