Dịch

linear elasticity

danh từ (noun)
UK/ˈlɪn.i.ə ɪ.læsˈtɪs.ɪ.ti/US/ˈlɪn.i.əɹ ɪ.læsˈtɪs.ɪ.ti/

Nghĩa chính

  1. Mô hình toán học về cách các vật thể rắn biến dạng và trở nên căng thẳng bên trong do các điều kiện tải trọng quy địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A mathematical model as to how solid objects deform and become internally stressed by prescribed loading conditions.

AI