Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
linear TV
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɪ
n
.
i
.
ə
ˈ
t
i
v
iː
/
US
/ˈ
l
ɪ
n
.
i
.
ə
ɹ ˈ
t
i
v
i
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của linear television
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of linear television.
AI
1
Viết tắt của linear television
1
Viết tắt của linear television
1
Viết tắt của linear television