Nghĩa chính
- Sự sắp xếp quân đội trong một cuộc hành quândanh từThe arrangement of troops during a march.
- Lộ trình hoặc hướng đi của những người lính hành quândanh từThe course or direction taken by marching soldiers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- line of marchDạng gốc (base form)
- lines of marchSố nhiều (plural)