Dịch

line of march

danh từ (noun)
US/ˈlaɪn əv ˈmɑɹtʃ/

Nghĩa chính

  1. Sự sắp xếp quân đội trong một cuộc hành quândanh từThe arrangement of troops during a march.
  2. Lộ trình hoặc hướng đi của những người lính hành quândanh từThe course or direction taken by marching soldiers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. line of marchDạng gốc (base form)
  2. lines of marchSố nhiều (plural)

AI