Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limnologically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt hoặc bằng phương pháp hồ ngữ học
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of or by means of limnology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
limnologically
limnological
Khoa nghiên cứu về hồ
tính từ
limnolog
y
Khoa nghiên cứu về hồ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
limnological
+
-ly
AI
1
Về mặt hoặc bằng phương pháp hồ ngữ học
1
Về mặt hoặc bằng phương pháp hồ ngữ học
1
Về mặt hoặc bằng phương pháp hồ ngữ học