Dịch

limited liability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trách nhiệm hữu hạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The liability of an owner or a partner of a company for no more capital than they have invested.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. limited liabilityDạng gốc (base form)
  2. limited liabilitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

limited liability companydanh từCông ty trách nhiệm hữu hạn
public limited liability companydanh từLoại hoặc hình thức công ty thành lập vì lợi nhuận trong đó quyền sở hữu được chia thành các cổ phiếu được giao dịch công khai thường trên thị trường chứng khoán
private limited liability companydanh từCông ty trách nhiệm hữu hạn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , .
  • .

AI