Nghĩa chính
- Trách nhiệm hữu hạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The liability of an owner or a partner of a company for no more capital than they have invested.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limited liabilityDạng gốc (base form)
- limited liabilitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| limited liability companydanh từ | danh từ | Công ty trách nhiệm hữu hạn |
| public limited liability companydanh từ | danh từ | Loại hoặc hình thức công ty thành lập vì lợi nhuận trong đó quyền sở hữu được chia thành các cổ phiếu được giao dịch công khai thường trên thị trường chứng khoán |
| private limited liability companydanh từ | danh từ | Công ty trách nhiệm hữu hạn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , .
- .