Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limitational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến những hạn chế
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to limitations.
Nguồn gốc
(etymology)
limitation
+
-al
AI
1
Liên quan đến những hạn chế
1
Liên quan đến những hạn chế
1
Liên quan đến những hạn chế