Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limbo skating
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɪ
m
b
oʊ
ˈ
s
k
eɪ
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Môn thể thao trượt patin dưới chướng ngại vật thấp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The sport of roller skating underneath low obstacles.
AI
1
Môn thể thao trượt patin dưới chướng ngại vật thấp
1
Môn thể thao trượt patin dưới chướng ngại vật thấp
1
Môn thể thao trượt patin dưới chướng ngại vật thấp