Nghĩa chính
- Tập hợp không có ký tự, không đại diện cho bất kỳ địa điểm cụ thể nàodanh từA nondescript set that does not represent any particular place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limbo setDạng gốc (base form)
- limbo setsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , . “” .
- , . , , .